Theo các điều tra báo chí quốc tế, Trung Quốc được cho là sử dụng một “kênh tài chính bí mật” và mô hình trao đổi hàng hóa – dịch vụ để tiếp tục mua dầu từ Iran mặc dù chịu các biện pháp trừng phạt từ Mỹ và đồng minh. Cơ chế này bao gồm che giấu dòng dầu, thanh toán ngoài hệ thống ngân hàng quốc tế và dùng nguồn thu để tài trợ các dự án tại Iran giống như hình thức barter (đổi hàng).
Cơ chế hoạt động
Trung Quốc không chuyển tiền trực tiếp cho Iran qua hệ thống ngân hàng quốc tế như SWIFT — nơi lệnh trừng phạt dễ phát hiện — mà thiết lập một mạng lưới công ty vỏ bọc và tài khoản trung gian để ghi nhận khoản thu từ dầu bán. Thay vì chuyển ngoại tệ, khoản tiền này được dùng trực tiếp để thanh toán cho các nhà thầu Trung Quốc tham gia dự án ở Iran, thay vì đưa về kho bạc Iran như giao dịch thông thường.
Một phần thanh toán được thực hiện thông qua trao đổi hàng hóa: Trung Quốc cam kết đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng, đường sắt, cảng và nhà máy tại Iran. Việc này biến dòng thanh toán từ tiền mặt sang cam kết dịch vụ — một hình thức thanh toán gián tiếp giúp giảm rủi ro bị phát hiện.
Phương thức vận chuyển dầu cũng được che giấu tinh vi. Iran sử dụng ship-to-ship transfers (chuyển dầu giữa tàu trên biển), đổi tên biển tàu (blending), và các tàu trong “dark fleet” để che giấu xuất xứ lô dầu, làm khó việc truy vết từ các cơ quan thực thi trừng phạt. Một số lô dầu được chế biến tại các nhà máy lọc dầu độc lập (còn gọi là “teapots”) hoặc qua các công ty trung gian không tên tuổi, sau đó được đưa vào thị trường nội địa Trung Quốc mà ít bị soi xét về nguồn gốc.
Phản ứng quốc tế và biện pháp trừng phạt
Mỹ và các đồng minh đã mở rộng các lệnh trừng phạt nhằm vào mạng lưới tàu vận chuyển, công ty môi giới và thực thể liên quan đến giao dịch dầu Iran – Trung Quốc. Hơn 20 thực thể, bao gồm tàu và trung gian tài chính, từng bị nhắm mục tiêu trong các đợt trừng phạt gần đây.
Trung Quốc chính thức phủ nhận cáo buộc vi phạm luật quốc tế trong thương mại hợp pháp với Iran, nhấn mạnh rằng các giao dịch song phương tuân theo pháp luật Trung Quốc và lên án việc Mỹ mở rộng trừng phạt vượt quyền hạn lãnh thổ. Tuy nhiên, các cáo buộc kỹ thuật về phương thức giao dịch bí mật vẫn chưa được Bắc Kinh thừa nhận chi tiết từ bên ngoài.
Ý nghĩa chiến lược và rủi ro
Cơ chế bí mật như vậy nếu hoạt động hiệu quả sẽ làm suy giảm tác động của lệnh trừng phạt, giúp Iran duy trì nguồn thu ngoại tệ và ổn định tài chính cho các chương trình quốc phòng, năng lượng và ngoại giao. Trung Quốc củng cố vai trò là khách hàng lớn của Iran và mở ra các kênh thương mại ít phụ thuộc hệ thống tài chính phương Tây — có thể khiến các hình thức thanh toán thay thế như nhân dân tệ hoặc barter phát triển rộng hơn.
Tuy nhiên, các công ty trung gian, môi giới, tàu vận tải và các thực thể liên quan đang đối diện rủi ro cao bị trừng phạt thứ cấp. Nếu bị liệt vào danh sách đen, họ có thể mất quyền truy cập tài chính quốc tế, bị phong tỏa tài sản và chịu hậu quả pháp lý nặng nề.
Những điểm cần lưu ý
Đa phần chi tiết về “kênh tài chính bí mật” xuất phát từ điều tra báo chí và nguồn phương Tây, dựa vào quan sát giao dịch hàng hải và lời khai quan chức. Tên công ty và cấu trúc pháp lý cụ thể thường được che giấu, vì vậy vẫn còn nhiều khoảng tối. Đồng thời, phủ nhận của Trung Quốc và các doanh nghiệp làm tăng độ mơ hồ. Khi sử dụng thông tin này cần dùng từ ngữ thận trọng như “được cho là”, “theo báo cáo” hay “quan chức phương Tây cho biết”.
Những báo cáo điều tra cho thấy việc sử dụng “kênh tài chính bí mật”, barter, thao tác vận tải che giấu — là chiến thuật quan trọng giúp Trung Quốc và Iran duy trì dòng giao dịch dầu mỏ bất chấp lệnh trừng phạt. Cơ chế này đặt ra thách thức lớn cho việc truy vết và thực thi trừng phạt toàn cầu, đồng thời thể hiện mối cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc không chỉ về chính trị mà còn trong vùng “khu vực xám” tài chính và thương mại. Dù vậy, tính minh bạch thấp và bản chất cáo buộc từ ngoài vẫn đòi hỏi cần tiếp tục điều tra và cập nhật.








































Discussion about this post